[luó]
la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逻辑luó jí
la tập
logic
逻各斯luó gè sī
la các tư
logos
逻辑学luó jí xué
la tập học
logic
逻辑演算luó jí yǎn suàn
la tập diễn toán
tính toán logic
逻辑炸弹luó jí zhà dàn
la tập tạc đạn
bom logic
逻辑错误luó jí cuò wù
la tập thác ngộ
lỗi logic
逻辑思维luó jí sī wéi
la tập tư
Tư duy logic; tư duy trừu tượng
巡逻xún luó
tuần la
tuần tra
巡逻车xún luó chē
tuần la xa
xe tuần tra
葛逻禄gě luó lù
cát la lộc
bộ lạc du mục Cát Lạc Lộc hoặc Cát Lỗ Lực, một dân tộc thiểu số Turk cổ đại
巡逻船xún luó chuán
tuần la thuyền
tàu tuần tra; tàu cắt
巡逻艇xún luó tǐng
tuần la đĩnh
thuyền tuần tra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.