[xún yóu]
tuần du
巡游各地
xún yóu gè dì
Đi khắp nơi thăm thú
哨兵在村外巡游
shào bīng zài cūn wài xún yóu
Lính gác đi tuần quanh làng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.