[xún shì]
tuần thị
师首长巡视哨所
shī shǒu zhǎng xún shì shào suǒ
Cán bộ chỉ huy đi thị sát các chốt gác
一着四周的听众
yī zhe sì zhōu de tīng zhòng
Một bước chân thính giả xung quanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.