[xún huí]
tuần hồi
巡回展览
xún huí zhǎn lǎn
Triển lãm lưu động
巡回演出
xún huí yǎn chū
Biểu diễn lưu động
巡回医疗
xún huí yī liáo
Y tế lưu động
巡回法庭xún huí fǎ tíng
tuần hồi pháp đình
tòa án lưu động
巡回演出xún huí yǎn chū
tuần hồi diễn xuất
lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động