汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
巡夜 (xún yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
巡夜
[xún yè]
tuần dạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tuần tra cảnh giới vào ban đêm
Ví dụ
值班巡夜
zhí bān xún yè
Trực đêm tuần tra
Từ ghép
0 từ chứa “巡夜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在夜间巡查警戒
值班~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
巡
xún
tuần
Đi tuần tra, đi kiểm soát một khu vực; Đi thị sát, đi thăm dò, đi xem xét; Đi vòng quanh, đi lưu động
夜
yè
dạ
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc; đêm; Buổi tối, thời điểm bắt đầu đêm; Nửa đêm, khoảng thời gian giữa đêm