[céng]
tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
层高céng gāo
tầng cao
Chiều cao mỗi tầng lầu
层次céng cì
tầng thứ
tầng; mức độ; sự phân tầng
层报céng bào
tầng báo
báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp
层子céng zǐ
tầng tử
tầng địa chất
层层céng céng
tầng tầng
từng lớp từng lớp
层云céng yún
tầng vân
mây tầng
层压céng yā
tầng áp
ép laminate
层叠céng dié
tầng điệp
lớp chồng lên nhau; dạng bậc thang
层岩céng yán
tầng nham
đá phân lớp; đá phiến
层峦céng luán
tầng loan
núi non trùng điệp
层林céng lín
tầng lâm
Rừng cây nối tiếp nhau
层楼céng lóu
tầng lâu
tòa nhà nhiều tầng; tháp; chùa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.