[céng dié]
tầng điệp
冈杰层叠
gāng jié céng dié
Các lớp địa tầng xếp chồng lên nhau
层层登登的雪峰
céng céng dēng dēng de xuě fēng
Đỉnh núi tuyết phủ lớp lớp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.