[céng yún]
tầng vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卷层云juàn céng yún
quyển
mây ti tầng; còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]
雨层云yǔ céng yún
vũ tầng vân
mây vũ tầng; mây tầng mưa
高层云gāo céng yún
cao tầng vân
mây tầng trung; mây tầng cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.