[céng cì]
tầng thứ
层次清楚
céng cì qīng chǔ
Phân cấp rõ ràng
減少层次,精筒人员
jiǎn shǎo céng cì , jīng tǒng rén yuán
Giảm bớt cấp bậc, tinh giản nhân sự
多层次服务
duō céng cì fú wù
Dịch vụ đa cấp
举行高一领导人会谈
jǔ háng gāo yì lǐng dǎo rén huì tán
Tổ chức hội đàm cấp cao lãnh đạo
年龄层次不同,爱好也不同 房子面积还可以,就是朝向和层次不理想
nián líng céng cì bù tóng , ài hào yě bù tóng fáng zi miàn jī hái kě yǐ , jiù shì cháo xiàng hé céng cì bù lǐ xiǎng
Khác nhau về lứa tuổi, sở thích cũng khác nhau. Diện tích nhà ở còn được, chỉ là hướng và tầng không lý tưởng