[céng céng]
tầng tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
层层传达céng céng chuán dá
tầng tầng truyền đạt
truyền đạt lần lượt
层层加码céng céng jiā mǎ
tầng tầng gia mã
tăng dần dần; tăng từng bước
密密层层mì mì céng céng
mật mật tầng tầng
chen chúc; xếp lớp sát nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.