[zì]
tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
字书zì shū
tự thư
sách chữ
字幅zì fú
tự bức
Tác phẩm thư pháp dạng dải lụa hoặc hoành phi
字符zì fú
tự phù
ký tự
字句zì jù
tự câu
từ ngữ; câu chữ; bài viết
字母zì mǔ
tự mẫu
chữ cái
字幕zì mù
tự màn
chú thích; phụ đề
字形zì xíng
tự hình
hình dạng của một chữ Hán
字样zì yàng
tự dạng
mẫu hoặc ký tự mẫu; khẩu hiệu hoặc cụm từ viết; ghi chú
字义zì yì
tự nghĩa
nghĩa của một chữ
字音zì yīn
tự âm
giá trị ngữ âm của một chữ
字纸zì zhǐ
tự chỉ
Giấy vụn có chữ
字步zì bù
tự bộ
Bước đi hình chữ bát (hai mũi chân chụm vào hoặc choãi ra)