[zì xíng]
tự hình
标准字形
biāo zhǔn zì xíng
Kiểu chữ tiêu chuẩn.
字形规范
zì xíng guī fàn
Quy phạm hình dáng chữ.
之字形zhī zì xíng
chi tự hình
hình chữ Z; zigzag
十字形shí zì xíng
thập tự hình
hình chữ thập; dạng chữ thập
八字形bā zì xíng
bát tự hình
hình giống chữ 八 hoặc số 8; hình chữ V; dáng xoè rộng
人字形rén zì xíng
nhân tự hình
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân