[zì yīn]
tự âm
注明字音
zhù míng zì yīn
Chú thích âm tiết
数字音频光盘shù zì yīn pín guāng pán
số tự âm tần quang bàn
Đĩa quang lưu trữ tín hiệu âm thanh kỹ thuật số.