汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
字义 (zì yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
字义
【字義】
[zì yì]
tự nghĩa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nghĩa của một chữ
Ví dụ
解释字义
jiě shì zì yì
giải thích nghĩa chữ
Từ ghép
0 từ chứa “字义”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
字所代表的意义
解释~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
字
zì
tự
Ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữ, chữ viết; Tên gọi, danh xưng của người hoặc vật; Ký hiệu biểu thị số lượng, con số
义
yì
nghĩa
Điều đúng đắn, chính đáng; nguyên tắc đạo đức; Ý nghĩa, hàm ý của từ ngữ hoặc sự vật; Nghĩa vụ, trách nhiệm