[zì zhǐ]
tự chỉ
字纸篓儿。zi〈书〉用刀刺进去。剚( 倳)牸 ,宋品料性的(性备):字纸牛
zì zhǐ lǒu ér 。zi〈 shū 〉 yòng dāo cì jìn qù 。 zì ( zì ) zì , sòng pǐn liào xìng de ( xìng bèi ): zì zhǐ niú
Giỏ đựng giấy vụn.〈Sách〉 Dùng dao đâm vào. Đâm (chọc) trâu.
水字纸(雌水牛)
shuǐ zì zhǐ ( cí shuǐ niú )
Trâu nước cái.