[zì fú]
tự phù
一集
yì jí
Một tập.
字符串zì fú chuàn
tự phù xuyến
chuỗi
字符集zì fú jí
tự phù tập
bộ ký tự
连字符lián zì fú
liên tự phù
dấu gạch nối
转义字符zhuǎn yì zì fú
chuyển nghĩa tự phù
ký tự thoát
连字符号lián zì fú hào
liên tự phù hiệu