[pó]
bà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婆母pó mǔ
bà mẫu
Mẹ chồng
婆娘pó niáng
bà nương
đàn bà
婆婆pó po
bà bà
mẹ chồng; mẹ vợ; bà nội
婆媳pó xí
bà tức
mẹ chồng và nàng dâu
婆娑pó suō
bà sa
xoay quanh; đung đưa
婆家pó jia
gia đình chồng
婆子pó zǐ
bà tử
bà già
婆心pó xīn
bà tâm
lòng tốt
婆姨pó yí
bà di
vợ; người phụ nữ đã kết hôn
婆婆嘴pó po zuǐ
bà bà chuỷ
Miệng lắm lời; người lắm lời
婆婆家pó pó jia
Nhà chồng
婆罗洲pó luó zhōu
bà la châu
đảo Borneo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.