汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婆家 (pó jia) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婆家
[pó jia]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
gia đình chồng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “婆家”
婆
婆家
pó pó jia
Nhà chồng
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
婆婆家
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
已婚女子公婆的家(区别于“娘家”)。也说婆婆家
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婆
pó
bà
Người phụ nữ lớn tuổi, người vợ; Mẹ chồng, bà nội, bà ngoại; Người phụ nữ làm nghề đỡ đẻ
家
jiā
gia
Nơi ở của gia đình; hộ gia đình; Một nhóm người có cùng huyết thống hoặc chung sống; Tổ chức, quốc gia hoặc một nhóm người có chung mục đích