汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婆婆嘴 (pó po zuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婆婆嘴
[pó po zuǐ]
bà bà chuỷ
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Miệng lắm lời
2
người lắm lời
Ví dụ
一张婆婆嘴
yì zhāng pó po zuǐ
Miệng bà mối
Từ ghép
0 từ chứa “婆婆嘴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
说话絮叨的嘴
一张~
2
指说话絮叨的人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婆
pó
bà
Người phụ nữ lớn tuổi, người vợ; Mẹ chồng, bà nội, bà ngoại; Người phụ nữ làm nghề đỡ đẻ
婆
pó
bà
Người phụ nữ lớn tuổi, người vợ; Mẹ chồng, bà nội, bà ngoại; Người phụ nữ làm nghề đỡ đẻ
嘴
zuǐ
chuỷ
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; mỏ của chim; Nói, phát biểu; Vòi, phần nhô ra của vật thể