[pó zǐ]
bà tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汤婆子tāng pó zǐ
thang bà tử
túi chườm nước nóng
丑婆子chǒu pó zǐ
xú bà tử
Vai diễn phụ nữ trung niên xấu xí trong hí khúc
老婆子lǎo pó zǐ
lão bà tử
Phụ nữ lớn tuổi (thường mang ý chê bai); chồng gọi vợ (khi vợ lớn tuổi)
拍婆子pāi pó zǐ
phách bà tử
tán gái; la cà với các cô gái
月婆子yuè pó zǐ
nguyệt bà tử
sản phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.