汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婆媳 (pó xí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婆媳
[pó xí]
bà tức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mẹ chồng và nàng dâu
Ví dụ
婆媳关系
pó xí guān xì
Quan hệ mẹ chồng nàng dâu
Từ ghép
0 từ chứa “婆媳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
婆婆和儿媳妇
~关系
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婆
pó
bà
Người phụ nữ lớn tuổi, người vợ; Mẹ chồng, bà nội, bà ngoại; Người phụ nữ làm nghề đỡ đẻ
媳
xí
tức
Con dâu; Vợ (thường dùng trong các từ ghép chỉ vợ của người thân); Người phụ nữ đã kết hôn, vợ