[pó po]
bà bà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婆婆嘴pó po zuǐ
bà bà chuỷ
Miệng lắm lời; người lắm lời
婆婆家pó pó jia
Nhà chồng
婆婆妈妈pó po mā ma
nữ tính; như bà già; dài dòng
老婆婆lǎo pó po
lão bà bà
(Phương ngữ) chỉ người phụ nữ lớn tuổi; cách gọi của trẻ nhỏ với phụ nữ lớn tuổi; mẹ chồng