[lóu zǐ]
lâu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捅娄子tǒng lóu zǐ
thống lâu tử
gây ra mớ hỗn độn gì đó
出娄子chū lóu zǐ
xuất lâu tử
gặp khó khăn; gây rắc rối
惹娄子rě lóu zǐ
nhạ lâu tử
gây rắc rối; tự chuốc lấy phiền phức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.