汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
捅娄子 (tǒng lóu zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
捅娄子
【捅婁子】
[tǒng lóu zǐ]
thống lâu tử
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
gây ra mớ hỗn độn gì đó
Ví dụ
惹祸
rě huò
Gây họa
Từ ghép
0 từ chứa “捅娄子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
tong I6u•zi 引起纠纷
惹祸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
捅
tǒng
thống
Chọc, đâm, xuyên qua một vật gì đó; Gây ra, tạo ra một vấn đề hoặc rắc rối; Chạm nhẹ, thúc nhẹ vào cái gì đó
娄
lóu
lâu
Một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc; Rắc rối, sai lầm, vấn đề; Tên riêng của một số địa danh ở Trung Quốc
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể