[mǔ]
mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姆妈mǔ mā
mẫu má
mẹ; má
姆指mǔ zhǐ
mẫu chỉ
ngón cái
姆佬mǔ lǎo
mẫu lão
nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây
姆佬族mǔ lǎo zú
mẫu lão tộc
nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây
姆拉迪奇mǔ lā dí qí
mẫu lạp địch kỳ
Mladić; Ratko Mladić, tổng tư lệnh quân đội Serbia Bosnia 1965-1996 và tội phạm chiến tranh bị kết án
姆巴巴内mǔ bā bā nèi
mẫu ba ba nội
Mbabane, thủ đô hành chính của Eswatini
欧姆ōu mǔ
âu mẫu
ôm
毛姆máo mǔ
mao mẫu
Maugham; W. Somerset Maugham, nhà văn người Anh
汤姆tāng mǔ
thang mẫu
Tom
莱姆lái mǔ
lai mẫu
quả chanh
保姆bǎo mǔ
bảo mẫu
bảo mẫu; quản gia
米姆mǐ mǔ
mễ mẫu
meme
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.