[lái mǔ]
lai mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莱姆病lái mǔ bìng
lai mẫu bệnh
bệnh Lyme
莱姆酒lái mǔ jiǔ
lai mẫu tửu
xem 朗姆酒[lang3 mu3 jiu3]
史莱姆shǐ lái mǔ
sử lai mẫu
chất nhờn
哈莱姆hā lái mǔ
ha
khu Harlem của Manhattan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.