[tāng mǔ]
thang mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汤姆孙tāng mǔ sūn
thang mẫu tôn
Thompson hoặc Thomson
汤姆逊tāng mǔ xùn
thang mẫu tốn
Thomson
汤姆斯杯tāng mǔ sī bēi
thang mẫu tư bôi
Cúp Thomas
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.