[bǎo mǔ]
bảo mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
临时保姆lín shí bǎo mǔ
lâm thời bảo mẫu
người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu