[rú]
như
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如上rú shàng
như thượng
Như đã trình bày hoặc liệt kê ở trên
如此rú cǐ
như thử
như thế; như vậy; như là
如约rú yuē
như ước
Theo lời hứa
如许rú xǔ
như hứa
như thế này; như vậy; nhiều như thế
如厕rú cè
như xí
đi vệ sinh
如兒rú ér
như nhi
Anh kết nghĩa (thời xưa)
如一rú yī
như nhất
nhất quán; giống nhau; không thay đổi
如字rú zì
như tự
Xem trang 322
如其rú qí
như kỳ
Nếu
如期rú qī
như kỳ
như dự kiến; đúng giờ; đúng hạn
如来rú lái
như lai
tathagata
如常rú cháng
như thường
Như thường lệ; như thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.