[rú yuē]
như ước
一会面
yí huì miàn
Việc xây dựng khu khai phát diễn ra rất sôi nổi
如约履行合同
rú yuē lǚ xíng hé tong
Gặp mặt một lát
如约而至rú yuē ér zhì
như ước nhi chí
đến đúng như kế hoạch; đúng lịch trình