[rú qí]
như kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如其所好rú qí suǒ hǎo
như kỳ sở hảo
theo ý muốn
突如其来tū rú qí lái
đột như kỳ lai
nảy sinh đột ngột; đến bất ngờ; xảy ra đột nhiên
人如其名rén rú qí míng
nhân như kỳ danh
sống đúng với tên của mình; đúng như tên gọi
恰如其分qià rú qí fèn
kháp như kỳ phận
thích hợp; đúng; chuẩn xác
文如其人wén rú qí rén
văn như kỳ nhân
văn phong như người viết