[rú shàng]
như thượng
如上所述 特将经过详情报告如上
rú shàng suǒ shù tè jiāng jīng guò xiáng qíng bào gào rú shàng
Như đã nói ở trên, đặc biệt báo cáo chi tiết quá trình như trên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.