[jiǎng]
thưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奖掖jiǎng yè
thưởng dịch
khen thưởng và đề bạt
奖惩jiǎng chéng
thưởng trừng
thưởng và phạt
奖次jiǎng cì
thưởng thứ
Các hạng/cấp bậc thưởng
奖池jiǎng chí
thưởng trì
quỹ giải thưởng; jackpot
奖牌jiǎng pái
thưởng bài
huy chương
奖状jiǎng zhuàng
thưởng trạng
giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
奖级jiǎng jí
thưởng cấp
Cấp bậc thưởng
奖酬jiǎng chóu
thưởng thù
khuyến khích; thù lao
奖金jiǎng jīn
thưởng kim
tiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêm
奖章jiǎng zhāng
thưởng chương
huy chương
奖项jiǎng xiàng
thưởng hạng
giải thưởng; giải
奖券jiǎng quàn
thưởng khoán
vé số hoặc vé xổ số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.