[jiǎng chéng]
thưởng trừng
奖惩分明
jiǎng chéng fēn míng
Thưởng phạt phân minh
完善考核和奖惩制度
wán shàn kǎo hé hé jiǎng chéng zhì dù
Hoàn thiện chế độ đánh giá và thưởng phạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.