[jiǎng pái]
thưởng bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奖牌榜jiǎng pái bǎng
thưởng bài bảng
bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải