[jiǎng jīn]
thưởng kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
签约奖金qiān yuē jiǎng jīn
thiêm ước thưởng kim
tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết