汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奖掖 (jiǎng yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奖掖
【獎掖】
[jiǎng yè]
thưởng dịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
khen thưởng và đề bạt
Ví dụ
一后进
yī hòu jìn
Một người lạc hậu
Từ ghép
0 từ chứa “奖掖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉奖励提拔
一后进
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奖
jiǎng
thưởng
Phần thưởng, giải thưởng (vật chất hoặc tinh thần); Thưởng, tặng thưởng, khen ngợi; Khích lệ, khuyến khích
掖
yè
dịch
Nâng đỡ, giúp đỡ, hỗ trợ; Giấu, che giấu, nhét vào; Nơi ở, cung thất, nơi cấm địa