[jiǎng xiàng]
thưởng hạng
大赛共设九类奖项
dà sài gòng shè jiǔ lèi jiǎng xiàng
Cuộc thi lớn có tổng cộng chín hạng mục giải thưởng
获得了最高奖项
huò dé le zuì gāo jiǎng xiàng
Giành được giải thưởng cao nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.