[fù]
phú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赋役fù yì
phú dịch
Thuế khóa và lao dịch
赋性fù xìng
phú tính
Thiên tính
赋值fù zhí
phú trị
gán; sự gán giá trị
赋能fù néng
phú năng
trao quyền; kích hoạt; tăng cường
赋诗fù shī
phú thi
làm thơ; sáng tác thơ
赋税fù shuì
phú thuế
thuế
赋予fù yǔ
phú dữ
giao phó; ủy thác; trao tặng
赋有fù yǒu
phú hữu
Có (tính cách, khí chất...)
赋闲fù xián
phú nhàn
ở nhà không làm gì; đã từ chức; thất nghiệp
赋形剂fù xíng jì
phú hình tễ
chất dẫn; chất phụ liệu
赋格曲fù gé qǔ
phú cách khúc
bài fuga
田赋tián fù
điền phú
thuế đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.