[tiān]
thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天罡tiān gāng
thiên cương
Sao Bắc Đẩu; cán sao Bắc Đẩu
天光tiān guāng
thiên quang
Sắc trời; ánh sáng bầu trời, ánh sáng ban ngày
天地tiān dì
thiên địa
trời đất; thế giới; phạm vi
天趣tiān qù
thiên thú
vẻ cuốn hút tự nhiên
天命tiān mìng
thiên mệnh
Thiên mệnh; định mệnh; số phận
天平tiān píng
thiên bình
cân
天穹tiān qióng
thiên khung
Bầu trời (nhìn từ Trái Đất)
天球tiān qiú
thiên cầu
thiên cầu
天阙tiān quē
thiên khuyết
Cung điện trên trời; cung điện vua; triều đình; kinh thành
天禀tiān bǐng
thiên bẩm
Thiên tư
天姿tiān zī
thiên tư
Nhan sắc trời cho, vẻ đẹp trời sinh
天军tiān jūn
thiên quân
Quân đội tác chiến ngoài không gian bằng vũ khí và công nghệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.