[shēng]
sinh
生日繁
shēng rì fán
sinh nhật
生动shēng dòng
sinh động
sinh động; sống động
生发shēng fà
sinh phát
nảy mầm và phát triển; phát triển
生分shēng fēn
sinh phân
xa cách
生姜shēng jiāng
sinh khương
gừng tươi
生境shēng jìng
sinh cảnh
môi trường sống
生客shēng kè
sinh khách
Khách không quen biết
生手shēng shǒu
sinh thủ
người mới; bàn tay mới; người mới làm công việc
生物shēng wù
sinh vật
sinh vật; sinh vật sống; dạng sống
生殖shēng zhí
sinh thực
sinh sản; phát triển mạnh
生巾shēng jīn
sinh cân
Sản phẩm vệ sinh phụ nữ dùng trong kỳ kinh nguyệt
生雾shēng wù
sinh vụ
Khói bụi
生财shēng cái
sinh tài
kiếm tiền