[jiān zhēn]
kiên trinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坚贞不屈jiān zhēn bù qū
kiên trinh bất khuất
trung thành và không khuất phục; kiên cường
坚贞不渝jiān zhēn bù yú
kiên trinh bất du
liêm chính không lay chuyển; không nao núng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.