汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
硬气 (yìng qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
硬气
【硬氣】
[yìng qì]
ngạnh khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kiên định
2
không nhượng bộ
3
có chí khí
Ví dụ
为人硬气
她觉得自己挣的钱用着硬气我有证据,所以说话硬气
Từ ghép
0 từ chứa “硬气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不渝
不移
刚毅
坚贞
笃志
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(方〉玉
2
刚强;有骨气
为人~
3
理直气壮
她觉得自己挣的钱用着~我有证据,所以说话~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
硬
yìng
ngạnh
cứng, rắn chắc, không dễ biến dạng; cứng nhắc, không linh hoạt, khó thay đổi; cứng rắn, kiên quyết, không khoan nhượng
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất