[bù yí]
bất di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
确凿不移què záo bù yí
xác tạc bất di
thiết lập và không thể chối cãi
坚定不移jiān dìng bù yí
kiên định bất di
không nao núng; không lay chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.