[gāng yì]
cương nghị
性格刚毅
xìng gé gāng yì
Tính cách cương nghị
刚毅的神色
gāng yì de shén sè
Vẻ mặt cương nghị
刚毅木讷gāng yì mù nè
cương nghị mộc nột
kiên định và ít nói