[quān]
khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圈拢quān lǒng
khuyên long
Kết nhóm; lôi kéo
圈圇quān lún
khuyên luân
(Tiếng Mông Cổ) bãi cỏ được rào lại, cũng chỉ chung một khu vực được rào lại (nay thường dùng trong tên làng xã); hang động; nơi tụ tập hoặc cư trú của một nhóm người
圈套quān tào
khuyên sáo
bẫy; cạm bẫy; mưu mẹo
圈椅quān yǐ
khuyên ỷ
Ghế có lưng tựa và tay vịn nối liền thành hình bán nguyệt
圈占quān zhàn
khuyên chiếm
Khoanh định ranh giới và chiếm hữu (đất đai, tài nguyên, thị trường...)
圈肥quān féi
khuyên phì
Phân chuồng
圈点quān diǎn
khuyên điểm
đánh dấu văn bản bằng chấm và vòng tròn; chấm câu
圈定quān dìng
khuyên định
đánh dấu bằng cách vẽ vòng tròn quanh; chỉ định; phân định
圈aquān a
ký hiệu at, @
圈内quān nèi
khuyên nội
trong giới nội bộ; trong cộng đồng; trong giới showbiz
圈子quān zi
vòng; tròn; mối quan hệ
圈养quān yǎng
khuyên dưỡng
nuôi trong chuồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.