[quān nèi]
khuyên nội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圈内人quān nèi rén
khuyên nội nhân
người trong cuộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.