[quān lún]
khuyên luân
马家圈圇(在内蒙古)。也译作库伦。ki
mǎ jiā quān lún ( zài nèi měng gǔ )。 yě yì zuò kù lún 。ki
Mã Gia Quyên (ở Nội Mông). Cũng dịch là Khố Luân.
石圈圇山圈圇狡兔三圈圇
shí quān lún shān quān lún jiǎo tù sān quān lún
Núi Thạch Quyên, Sơn Quyên, Thỏ ba vòng
匪圈圇
fěi quān lún
Băng đảng
盗圈圇
dào quān lún
Bọn trộm
赌圈圇贫民圈圇
dǔ quān lún pín mín quān lún
Cờ bạc, dân nghèo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.