[quān diǎn]
khuyên điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圈圈点点quān quān diǎn diǎn
khuyên khuyên điểm điểm
chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ