[quān zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绕圈子rào quān zi
đi vòng tròn; đi đường vòng; nói quanh co
打圈子dǎ quān zi
Đi vòng tròn
小圈子xiǎo quān zi
Phạm vi sinh hoạt hẹp; Nhóm nhỏ vì lợi ích cá nhân mà lôi kéo, lợi dụng lẫn nhau
兜圈子dōu quān zi
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.